pile dwelling

pile dwelling

A family lives in a pile dwelling near the calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà sàn (kiểu nhà được xây dựng trên các cọc gỗ, thườngtrong hoặc gần hồ, đặc biệt trong các làng thời tiền sử).

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một nhà sàn gần hồ.)
  • (Nhà sàn được xây dựng để bảo vệ cư dân khỏi lụt thú dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prehistoric pile dwelling": nhà sàn thời tiền sử, thường được tìm thấycác khu vực hồ nướcchâu Âu.
    • The prehistoric pile dwellings in the Alps are a UNESCO World Heritage site. (Các nhà sàn thời tiền sửdãy Alps một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile-dweller (danh từ): người sống trong nhà sàn.
    • The pile-dwellers used wooden platforms to fish and trade. (Người sống trong nhà sàn sử dụng các bệ gỗ để đánh cá buôn bán.)
  • Pile house (danh từ): nhà trên cọc, một thuật ngữ thay thế cho "pile dwelling".
    • The pile house was common in Southeast Asian cultures. (Nhà trên cọc phổ biến trong các nền văn hóa Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Stilt house: nhà sàn (thường dùng trong kiến trúc hiện đại hoặc vùng nhiệt đới).
  • Lake dwelling: nhà ở hồ (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nhà sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pile dwelling". Tuy nhiên, có thể dùng: - Built on piles: được xây trên cọc. - The village was built on piles to avoid the wet ground. (Ngôi làng được xây trên cọc để tránh mặt đất ẩm ướt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pile dwelling". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khảo cổ học lịch sử.

Từ gần giống